Category cho biết cấp hiệu năng truyền dẫn của cáp, còn Shielding mô tả cấu trúc che chắn, chống nhiễu điện từ của cáp. Hiểu đúng hai khái niệm này giúp người dùng đọc thông số sản phẩm chính xác và lựa chọn cáp mạng phù hợp với tốc độ, khoảng cách cũng như môi trường lắp đặt.
Category trong cáp mạng là gì?
Category, thường viết tắt là CAT, là hệ thống phân loại hiệu năng của cáp mạng xoắn đôi (twisted-pair). Category thể hiện các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến khả năng truyền tín hiệu, băng thông, nhiễu xuyên âm và khả năng đáp ứng các ứng dụng Ethernet tương ứng.
Một số Category phổ biến hiện nay gồm CAT 5e, CAT 6, CAT 6A,... Mỗi cấp có yêu cầu hiệu năng khác nhau.
| Category |
Băng thông danh định |
Ứng dụng Ethernet phổ biến |
| CAT 5e |
100 MHz |
Gigabit Ethernet (1 Gbps) |
| CAT 6 |
250 MHz |
Gigabit Ethernet; có thể hỗ trợ 10GbE ở khoảng cách phù hợp |
| Cat 6A |
500 MHz |
10 Gigabit Ethernet đến 100 m trong hệ thống đạt chuẩn |
.jpg)
Vì vậy, khi thấy một sản phẩm ghi CAT6, điều đó trước hết cho biết đây là cáp thuộc Category 6, chứ chưa cho biết cáp có lớp chống nhiễu hay không.
Tương tự, CAT6A không đồng nghĩa với cáp chống nhiễu. CAT6A có thể tồn tại ở nhiều cấu trúc shielding khác nhau, bao gồm cả cáp không shield và cáp có shield.
Một điểm quan trọng khác là Category không chỉ liên quan đến tốc độ. Các tiêu chuẩn Category đặt ra yêu cầu về nhiều thông số truyền dẫn, trong đó có insertion loss, return loss, NEXT, FEXT và các đặc tính liên quan đến nhiễu xuyên âm. Vì vậy, không nên đánh giá chất lượng cáp chỉ bằng con số tốc độ mạng được quảng cáo.
Shielding trong cáp mạng là gì?
.jpg)
Shielding là cấu trúc che chắn bằng vật liệu dẫn điện, thường sử dụng foil hoặc lưới kim loại, nhằm hạn chế ảnh hưởng của nhiễu điện từ (EMI) lên tín hiệu truyền trong cáp và hạn chế nhiễu giữa các đôi dây hoặc giữa các cáp lân cận.
Shielding không phải là một Category. Thay vào đó, nó mô tả cách cáp được cấu tạo và che chắn. Vì vậy, một sợi CAT6 hoặc CAT6A đều có thể sử dụng cấu trúc shield khác nhau tùy thiết kế của nhà sản xuất.
Để đọc cấu trúc shielding, người dùng thường gặp các ký hiệu theo dạng X/YTP. Trong đó:
- U = Unshielded, không có lớp shield.
- F = Foil, sử dụng lớp foil làm shield.
- S = Braided Screen, sử dụng lớp lưới bện kim loại.
- TP = Twisted Pairs, chỉ 4 đôi dây xoắn bên trong cáp.
| Cấu trúc |
Lớp shield tổng thể |
Shield từng đôi |
Đặc điểm |
| U/UTP |
Không |
Không |
Không có lớp shield kim loại |
| F/UTP |
Foil |
Không |
Foil bao quanh toàn bộ 4 đôi dây |
| U/FTP |
Không |
Foil |
Mỗi đôi dây có một lớp foil riêng |
| F/FTP |
Foil |
Foil |
Shield tổng thể và shield riêng từng đôi |
| S/FTP |
Lưới bện |
Foil |
Lưới shield tổng thể kết hợp foil từng đôi |
Ví dụ, với thông số CAT6A S/FTP:
- CAT6A cho biết cấp Category và hiệu năng truyền dẫn của cáp.
- S/FTP cho biết cáp có lớp lưới shield tổng thể và foil bảo vệ riêng cho từng đôi dây.
Như vậy, chỉ nhìn vào chữ CAT6A chưa đủ để kết luận cáp có khả năng chống nhiễu như thế nào. Muốn biết chính xác, cần xem thêm thông số Shielding.
.jpg)
Cáp U/UTP thường phù hợp với môi trường có mức nhiễu điện từ thấp và có ưu điểm về độ linh hoạt, dễ thi công. Trong khi đó, các cấu trúc như F/UTP, U/FTP hoặc S/FTP có thể được cân nhắc khi hệ thống đặt trong môi trường có nhiều nguồn nhiễu điện từ.
Tuy nhiên, cáp shielded chỉ phát huy đúng thiết kế khi toàn bộ hệ thống được triển khai tương thích. Đầu nối, patch panel, keystone và các thành phần liên quan cũng cần phù hợp với loại cáp; việc thi công và bonding/grounding phải được thực hiện đúng yêu cầu. Do đó, không nên chỉ chọn cáp có shield mà bỏ qua các thành phần còn lại của hệ thống.
Nên chọn cáp mạng như thế nào?
Khi chọn cáp mạng, nên tách riêng hai câu hỏi: cần hiệu năng truyền dẫn đến đâu? và môi trường lắp đặt có cần shielding hay không?
| Nhu cầu |
Yếu tố nên quan tâm |
Lựa chọn tham khảo |
| Mạng văn phòng, gia đình thông thường |
Tốc độ và khoảng cách |
Cat 5e hoặc Cat 6 |
| Hệ thống cần hiệu năng cao hơn, có định hướng 10GbE |
Bandwidth, khoảng cách, yêu cầu hệ thống |
Cat 6A |
| Môi trường ít nhiễu điện từ |
Độ linh hoạt, cách thi công |
U/UTP có thể phù hợp |
| Môi trường có nhiều nguồn EMI |
Mức độ nhiễu và yêu cầu chống nhiễu |
F/UTP, U/FTP, F/FTP hoặc S/FTP |
| Hệ thống cần nâng cấp trong tương lai |
Bandwidth và yêu cầu ứng dụng |
Cân nhắc Cat 6A |
Có thể hiểu đơn giản:
Category = cáp truyền dẫn ở cấp hiệu năng nào?
Shielding = cáp được che chắn, chống nhiễu theo cấu trúc nào?
Hai yếu tố này bổ sung cho nhau chứ không thay thế nhau. Chẳng hạn, CAT6 U/UTP và CAT6A S/FTP khác nhau cả về cấp Category lẫn cấu trúc shielding. Vì vậy, khi mua cáp mạng, hãy kiểm tra đầy đủ thông số thay vì chỉ dựa vào tên CAT6 hoặc CAT6A.
.jpg)
Ngoài Category và Shielding, để đánh giá một loại cáp có phù hợp hay không còn cần xem chiều dài đường truyền, đường kính dây dẫn, vật liệu dây dẫn, tiêu chuẩn sản phẩm, loại đầu nối và điều kiện thi công. Một hệ thống đạt hiệu năng mong muốn cần đảm bảo sự tương thích của toàn bộ các thành phần liên kết.
Bạn cần mua cáp mạng phù hợp cho hệ thống? Hoàng Bảo Khoa cung cấp cáp mạng và phụ kiện kết nối với nhiều lựa chọn về Category và cấu trúc shielding. Liên hệ Hoàng Bảo Khoa để được tư vấn loại cáp phù hợp với tốc độ, khoảng cách và môi trường lắp đặt thực tế
07:44:58 query returned open=false
07:44:58 dblclick "'''html" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
07:45:06 dblclick "Khi chọn mua cáp mạng, người dùng thường bắt gặp những thông số như CAT5e, CAT6, CAT6A hoặc các ký hiệu U/UTP, F/UTP, U/FTP, S/FTP. Nếu chưa hiểu rõ, rất dễ nhầm rằng CAT6 hay CAT6A chính là cách gọi của loại cáp chống nhiễu. Thực tế, đây là hai nhóm thông tin hoàn toàn khác nhau.
Category cho biết cấp hiệu năng truyền dẫn của cáp, còn Shielding mô tả cấu trúc che chắn, chống nhiễu điện từ của cáp. Hiểu đúng hai khái niệm này giúp người dùng đọc thông số sản phẩm chính xác và lựa chọn cáp mạng phù hợp với tốc độ, khoảng cách cũng như môi trường lắp đặt." sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
07:45:10 dblclick "Category và Shielding là gì trong cáp mạng?
Khi chọn mua cáp mạng, người dùng thường bắt gặp những thông số như CAT5e, CAT6, CAT6A hoặc các ký hiệu U/UTP, F/UTP, U/FTP, S/FTP. Nếu chưa hiểu rõ, rất dễ nhầm rằng CAT6 hay CAT6A chính là cách gọi của loại cáp chống nhiễu. Thực tế, đây là hai nhóm thông tin hoàn toàn khác nhau.
Category cho biết cấp hiệu năng truyền dẫn của cáp, còn Shielding mô tả cấu trúc che chắn, chống nhiễu điện từ của cáp. Hiểu đúng hai khái niệm này giúp người dùng đọc thông số sản phẩm chính xác và lựa chọn cáp mạng phù hợp với tốc độ, khoảng cách cũng như môi trường lắp đặt." sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
07:45:14 dblclick "Category, thường viết tắt là CAT, là" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
07:45:15 dblclick "Category trong cáp mạng là gì?
Category, thường viết tắt là CAT, là" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
07:45:30 dblclick "và" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
07:46:30 dblclick "'''" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
07:47:25 dblclick "Cat 5e, Cat 6, Cat 6A," sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
07:57:00 query returned open=false
08:00:29 query returned open=false
08:00:46 dblclick "Category và Shielding: n" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
08:01:05 query returned open=false
08:09:07 query returned open=false
08:09:23 query returned open=false
08:16:13 dblclick "Category Băng thông danh định Ứng dụng Ethernet phổ biến
Cat 5e" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
08:16:15 dblclick "Category Băng thông danh định Ứng dụng Ethernet phổ biến
Cat 5e" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
08:16:16 dblclick "Cat 5e" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false