Đáp tuyến tần số là một trong những thông số phổ biến nhất khi tìm hiểu về microphone, bởi nó liên quan trực tiếp đến âm thanh. Tuy nhiên, biểu đồ đáp tuyến tần số thực sự cho chúng ta biết điều gì về đặc tính âm thanh của microphone, và đâu là những điều biểu đồ này không thể thể hiện?
Đáp tuyến tần số cho chúng ta biết điều gì?
Frequency response – đáp tuyến tần số có lẽ là một trong những thông số được quan tâm nhiều nhất, bởi nó liên quan trực tiếp đến điều quan trọng nhất khi sử dụng microphone: âm thanh.
Tuy nhiên, chỉ một thông số như 20 Hz - 20 kHz thường không mang lại quá nhiều thông tin hữu ích.
Một biểu đồ đáp tuyến tần số cung cấp nhiều thông tin hơn vì nó thể hiện sự cân bằng âm thanh của microphone.
Ví dụ, nếu biểu đồ cho thấy các tần số cao được tăng khoảng 6 dB, có thể dự đoán microphone sẽ cho âm thanh khá sáng.
Tuy nhiên, biểu đồ đáp tuyến tần số không thể cho biết liệu người nghe có thích đặc tính hay “texture” của độ sáng đó hay không. Nó cũng không thể cho biết âm thanh sẽ mang cảm giác mượt mà hay chói gắt đối với tai người nghe.
Cách đọc biểu đồ đáp tuyến tần số
Để đọc một biểu đồ đáp tuyến tần số, trước tiên cần nhìn vào trục X.
Các tần số thường được thể hiện trên thang logarithmic - thang logarit, bởi cách biểu diễn này gần với cảm nhận của con người hơn so với thang tuyến tính.
Có thể hình dung thang logarit được chia theo các octave, trong đó tần số được tăng gấp đôi. Vì vậy, khoảng cách từ 100 Hz đến 200 Hz sẽ tương đương với khoảng cách từ 1.000 Hz đến 2.000 Hz, cũng như từ 10.000 Hz đến 20.000 Hz trên biểu đồ.
Để có hình dung khái quát về các vùng tần số khác nhau, Neumann phân chia như sau:
Dưới 40 Hz: Sub Bass
Đây là vùng sub bass. Ngoài kick drum, vùng sub bass chứa tương đối ít thông tin âm nhạc.
40 - 200 Hz: Bass
Đây là vùng bass, đóng vai trò nền tảng của âm thanh.
Nốt thấp nhất của bass 4 dây nằm ở khoảng 40 Hz, trong khi nốt thấp nhất của guitar vào khoảng 80 Hz.
Nốt thấp nhất của giọng nam baritone vào khoảng 100 Hz, mặc dù những nốt thấp như vậy hiếm khi được nghe thấy. Phần lớn giọng hát pop của nam và nữ nằm trên 150 Hz.
200 - 500 Hz: Low Mids
Đây là vùng low mids, nơi tạo nên phần body của hầu hết các nhạc cụ.
Đây cũng là vùng mà giọng người có phần lớn năng lượng.
500 - 3.000 Hz: Mid Range
Vùng mid range có vai trò quan trọng đối với đặc tính âm thanh, bởi đây là vùng mà tai người nhạy cảm nhất với những chi tiết rất nhỏ.
Neumann đưa ra một ví dụ dễ hình dung: điện thoại truyền tải rất ít âm thanh nằm dưới hoặc trên vùng này, nhưng chúng ta vẫn có thể nhận ra người gọi chỉ từ một câu “hello”.
3.000 - 7.000 Hz: Presence
Đây là vùng presence, có vai trò quan trọng đối với độ rõ và khả năng nghe hiểu âm thanh.
Nhiều phụ âm trong lời nói nằm trong vùng tần số này.
7.000 - 14.000 Hz: Treble
Vùng treble đóng vai trò quan trọng đối với cảm nhận về độ sáng của âm thanh.
Tuy nhiên, quá nhiều năng lượng trong vùng này có thể khiến âm thanh trở nên chói và gây mất tập trung.
Đây cũng là vùng chứa những âm như S và T trong lời nói, âm thanh của cymbal và tiếng dây đàn.
Trên 14.000 Hz: Air Band
Đây là vùng air band, có vai trò quan trọng đối với những bản thu muốn tạo cảm giác “expensive” và “super-hi-fi”.
Vùng này mang lại cảm giác thoáng, “air” cho giọng hát và nhạc cụ dây, cũng là lý do nó được gọi là air band.
Tuy nhiên, vùng này không chứa nhiều thông tin âm nhạc.
So sánh các biểu đồ đáp tuyến tần số
Khi so sánh các biểu đồ đáp tuyến tần số, cần chú ý đến cách chia tỷ lệ của trục Y.
Theo Neumann, một số nhà sản xuất sử dụng thang đo rất rộng để khiến một biểu đồ đáp tuyến nhiều biến động trông có vẻ phẳng và mượt hơn.
Neumann cũng lưu ý rằng một số nhà sản xuất ít uy tín có thể tạo ra các biểu đồ đáp tuyến không dựa trên phép đo thực tế do không sở hữu thiết bị cần thiết để thực hiện phép đo.
Một anechoic room – phòng không dội âm cùng các thiết bị đo lường chuyên dụng là một khoản đầu tư đáng kể, trong khi việc vẽ một biểu đồ bằng bút chì lại đơn giản và ít tốn kém hơn.
Biểu đồ đáp tuyến có phải lúc nào cũng phản ánh chính xác microphone?
Thông thường, microphone dành cho studio có đáp tuyến cân bằng hơn microphone dành cho sân khấu. Tuy nhiên, chúng cũng không hoàn toàn tuyến tính.
Phần lớn microphone đều có xu hướng tăng ở các tần số cao, đặc biệt là trong vùng presence và treble.
Các biểu đồ đáp tuyến vẫn có thể hữu ích khi so sánh, chẳng hạn như vị trí và mức độ của những vùng tần số được tăng cường.
Tuy nhiên, Neumann lưu ý rằng những biểu đồ được công bố đôi khi có thể không đáng tin cậy, đặc biệt ở các sản phẩm giá thấp hơn.
Đáp tuyến tần số và việc đánh giá âm thanh
Biểu đồ đáp tuyến tần số là một công cụ hữu ích để hiểu sự cân bằng âm thanh của microphone và quan sát cách các vùng tần số được thể hiện.
Tuy nhiên, biểu đồ không thể mô tả toàn bộ trải nghiệm nghe.
Ví dụ, một mức tăng ở tần số cao có thể cho thấy microphone có âm thanh sáng hơn, nhưng chỉ nhìn vào biểu đồ không thể xác định được độ sáng đó sẽ mang lại cảm giác mượt mà hay chói gắt đối với người nghe.
Vì vậy, việc đọc biểu đồ đáp tuyến tần số cần được hiểu đúng: đây là một cách để đọc đặc tính đáp ứng của microphone theo tần số, chứ không phải là toàn bộ câu trả lời về chất âm của microphone.
Tìm hiểu về microphone và âm thanh tại Hoàng Bảo Khoa
Những kiến thức về đáp tuyến tần số là một phần quan trọng khi tìm hiểu và lựa chọn microphone cho phòng thu. Tuy nhiên, bên cạnh thông số kỹ thuật, việc trực tiếp lắng nghe và trải nghiệm thiết bị cũng mang lại một góc nhìn khác về âm thanh.
Tại Hoàng Bảo Khoa, không gian Neumann Studio được xây dựng để khách hàng có thể trực tiếp trải nghiệm các thiết bị Neumann trong môi trường phòng thu, từ đó tìm hiểu sâu hơn về cách thiết bị thể hiện âm thanh trong thực tế.
Nguồn: Neumann – How Does Frequency Response Relate to Sound?