| Nguồn sáng |
| Điện áp định mức |
AC100V ~ 240V, 50 / 60Hz |
| Công suất tiêu thụ |
750W |
| LED |
19 × 40W LED 4-in-1 RGBW + 74 × 0.5W LED Ring |
| Tuổi thọ |
50.000 giờ |
| Quang học (Optical) |
| Màu sắc |
Red, Green, Blue, White |
| Focus |
Focus tuyến tính DMX 4° – 60° với chức năng autofocus |
| Điều chỉnh nhiệt độ màu |
CTO tích hợp, dimming tuyến tính DMX |
| Điều khiển (Controls) |
| Chế độ điều khiển |
32CH, 34CH, 46CH, 78CH, 92CH, 97CH, 99CH; 7 chế độ điều khiển, giao thức DMX512 & RDM |
| Giao diện điều khiển |
DMX512 (3-pin / tùy chọn 5-pin), power link socket |
| Màn hình |
Màn hình LCD 1.77", menu song ngữ (Chinese / English), hiển thị lỗi sensor & nhiệt độ |
| Hiệu ứng (Effect) |
| Chế độ hiệu ứng |
Vortex, Kaleidoscope |
| Hệ thống gương |
Mặt gương trước xoay vô hạn, ghép gương liền mạch, cấu trúc thấu kính phi cầu, hiệu ứng LED ring từng pixel |
| Strobe |
Electronic strobe 0.3 – 25 Hz, strobe ngẫu nhiên đồng bộ / không đồng bộ |
| Dimming |
Dimming điện tử tuyến tính 0–100%, gamma curve dimming, tần số điều chỉnh 1.2K–25K, không flicker khi quay video |
| Cấu trúc (Construction) |
| Góc xoay |
Pan 540° (16-bit), Tilt 270° (16-bit); motor 3 pha tốc độ cao vận hành êm với hệ thống định vị Hall |
| Chế độ ngủ |
Tự động sleep khi phát hiện mất tín hiệu |
| Hệ thống làm mát |
Tản nhiệt nhôm kết hợp điều khiển tốc độ quạt thông minh, bảo vệ quá nhiệt & cân bằng độ ồn |
| Cấp bảo vệ |
IP20 (tùy chọn Rain cover nâng lên IP44) |
| Trọng lượng & Kích thước |
| Trọng lượng tịnh |
19 kg |
| Trọng lượng đóng gói |
21 kg |
| Kích thước sản phẩm |
405 × 234 × 440 mm |
| Kích thước đóng gói |
490 × 470 × 390 mm |
| Đặc điểm (Characteristics) |
| Xoay màn hình tự động |
Màn hình tự xoay theo hướng trọng lực (có thể tắt) |
| Thiết kế mainboard |
Mainboard tích hợp, LED điều khiển theo vùng, hiệu ứng running light, chương trình tích hợp sẵn, RDM remote addressing & upgrade |