| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Nguồn sáng |
| Điện áp đầu vào |
AC100V-240V, 50/60Hz |
| Công suất định mức |
1300W |
| Nguồn sáng |
Mô-đun LED 1200W |
| Nhiệt độ màu nguồn sáng |
7000K |
| Tuổi thọ nguồn sáng |
20.000 giờ |
| Hệ quang học |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) |
Chế độ tiêu chuẩn: Ra > 70; Chế độ CRI cao: Ra > 90 (có thể chuyển đổi) |
| Góc zoom |
Zoom tuyến tính điện tử từ 5° đến 50° |
| Đường kính thấu kính |
138 mm |
| Điều khiển |
| Chế độ kênh |
39/41 kênh DMX |
| Giao diện tín hiệu |
Cổng XLR 3 chân + 5 chân, ngõ vào/ngõ ra tín hiệu |
| Giao thức điều khiển |
DMX512 / RDM tiêu chuẩn |
| Hiệu ứng |
| Hệ thống phối màu |
Hệ thống phối màu CMY độc lập kết hợp hiệu chỉnh nhiệt độ màu CTO tuyến tính |
| Bánh xe màu |
01 bánh xe màu độc lập với 4 màu, hỗ trợ chuyển màu theo bước hoặc tuyến tính, tích hợp hiệu ứng cầu vồng (Rainbow) với tốc độ điều chỉnh được |
| Hệ thống cắt sáng (Framing) |
04 lá cắt độc lập, điều khiển riêng từng lá để tạo nhiều hình học với kích thước khác nhau, toàn bộ hệ thống có thể xoay 90° |
| Bánh xe Gobo quay |
06 Gobo thủy tinh có thể thay thế, mỗi Gobo xoay độc lập theo cả hai chiều |
| Kích thước Gobo |
Đường kính ngoài 30 mm ±0,2 mm; đường kính trong 25 mm; độ dày 1,1 mm |
| Bánh xe Gobo tĩnh |
09 Gobo tĩnh + vị trí ánh sáng trắng, hỗ trợ hiệu ứng rung (Shake) và thay đổi tốc độ |
| Bánh xe hiệu ứng động |
Mô phỏng sống động các hiệu ứng như ngọn lửa chuyển động, dòng nước chảy và nhiều hiệu ứng động khác |
| Lăng kính |
Lăng kính 4 mặt, xoay độc lập theo cả hai chiều |
| Dimmer |
Điều chỉnh độ sáng tuyến tính từ 0–100% |
| Strobe |
Hiệu ứng chớp điện tử với nhiều mức tốc độ |
| Frost |
01 kính Frost độc lập, điều chỉnh tuyến tính 0–100%, tạo vùng sáng mềm và tự nhiên |
| Khẩu độ điện tử (Iris) |
Điều chỉnh tuyến tính nhanh từ 5–100% |
| Cấu trúc cơ khí |
| Góc quay Pan/Tilt |
Pan 540° / Tilt 270°, tự động trở về vị trí ban đầu và hỗ trợ tinh chỉnh độ phân giải 16-bit |
| Hệ thống định vị |
Sử dụng hệ thống định vị bằng encoder từ tính |
| Điện và giao diện |
| Cấp bảo vệ |
IP20 |
| Khối lượng & Kích thước |
| Khối lượng tịnh |
38 kg |