| Hạng mục |
Thông số |
| Nguồn sáng |
|
| Điện áp |
AC100–240V, 50–60Hz |
| Công suất định mức |
500W |
| Nguồn sáng |
Module LED độ sáng cao 400W |
| Quang học |
|
| Góc chiếu |
4°–42° |
| Điều khiển |
|
| Kênh DMX |
36 kênh DMX |
| Chế độ điều khiển |
DMX512, RDM, Auto, Master-Slave, Sound Active |
| Hiệu ứng |
|
| Bánh xe màu |
1 bánh xe màu gồm 6 màu + Open + CTO tuyến tính; hỗ trợ nửa màu, chuyển màu hai chiều, hiệu ứng chuyển màu và cầu vồng nửa màu. |
| Bánh xe gobo tĩnh |
1 bánh xe gobo tĩnh gồm 9 gobo + Open. Mỗi gobo có hiệu ứng rung (Shake); bánh xe hỗ trợ quay tiến/lùi với tốc độ điều chỉnh được. |
| Bánh xe gobo xoay |
1 bánh xe gobo xoay gồm 7 gobo có thể thay thế + Open. Mỗi gobo có thể xoay theo hoặc ngược chiều kim đồng hồ kèm hiệu ứng Shake; bánh xe hỗ trợ quay tiến/lùi với tốc độ điều chỉnh. |
| Hệ thống phối màu |
Hệ thống phối màu tuyến tính CMY + CTO với hiệu ứng pha màu vô cấp. |
| Lăng kính |
Lăng kính kép gồm lăng kính 3 mặt và lăng kính ma trận 5 hàng. |
| Khung cắt sáng (Framing) |
8 lá cắt điều khiển độc lập, tạo nhiều hình dạng chùm sáng như tam giác, hình thoi, hình chữ nhật... ở mọi góc. |
| Frost |
Hiệu ứng Frost mềm tuyến tính đồng đều, điều chỉnh từ 0% đến 100%. |
| Strobe |
0–20Hz với nhiều hiệu ứng nhấp nháy. |
| Dimmer |
Điều chỉnh độ sáng tuyến tính 0–100%. |
| Cấu tạo |
|
| Pan |
540° + độ phân giải mịn 16-bit. |
| Tilt |
270° + độ phân giải mịn 16-bit. |
| Màn hình |
Màn hình LCD hỗ trợ tiếng Trung và tiếng Anh, tự động xoay giao diện 180° khi lắp ngược. |
| Điều khiển quạt thông minh |
Tích hợp hệ thống điều chỉnh tốc độ quạt tự động. Khi nhiệt độ tăng cao, thiết bị sẽ tự giảm công suất và quạt chính hoạt động ở tốc độ thấp. |
| Tự động hiệu chỉnh |
Hệ thống định vị quang điện cho Pan và Tilt, tự động khôi phục vị trí sau va chạm hoặc sai lệch. |
| Chất liệu vỏ |
Nhựa kỹ thuật chống cháy, chịu nhiệt, đúc nguyên khối với thiết kế hiện đại. |
| Chuẩn bảo vệ |
IP20. |
| Kích thước & Trọng lượng |
|
| Kích thước thiết bị |
607 × 317 × 246 mm |
| Khối lượng tịnh |
17.5 kg |